Lượng vitamin và khoáng chất khuyến nghị hằng ngày cho người lớn

RDA (khẩu phần khuyến nghị) đáp ứng nhu cầu của gần như mọi người lớn khỏe mạnh; AI (mức hấp thụ đủ) được dùng khi bằng chứng cho RDA chưa đủ mạnh. Các giá trị dưới đây là DRI của Viện Hàn lâm Quốc gia Hoa Kỳ cho người lớn khỏe mạnh 19–50 tuổi và giả định nhu cầu trung bình — mang thai, tuổi già và một số chế độ ăn sẽ làm thay đổi.

Cập nhật:

Chất dinh dưỡngNam (19–50)Nữ (19–50)Ghi chú
Vitamin A900 µg RAE700 µg RAEUpper limit 3,000 µg RAE
Vitamin C90 mg75 mgSmokers: add 35 mg/day
Vitamin D15 µg (600 IU)15 µg (600 IU)800 IU (20 µg) after age 70
Vitamin E15 mg15 mgAs alpha-tocopherol
Vitamin K120 µg90 µgAI; gut bacteria also make some
Vitamin B61.3 mg1.3 mgRises after 50 (men 1.7 mg, women 1.5 mg)
Vitamin B122.4 µg2.4 µgVegans and older adults often need supplements
Folate400 µg DFE400 µg DFE600 µg DFE in pregnancy
Calcium1,000 mg1,000 mg1,200 mg for women 51+ and men 71+
Iron8 mg18 mg18 mg for ages 19–50; 8 mg after menopause
Zinc11 mg8 mgHigher in pregnancy and breastfeeding
Magnesium400–420 mg310–320 mgHigher amount for ages 31+

Ghi chú

Câu hỏi thường gặp

RDA và AI khác nhau thế nào?
RDA (khẩu phần khuyến nghị) đáp ứng nhu cầu của gần như mọi người khỏe mạnh trong một nhóm. AI (mức hấp thụ đủ) được đặt khi chưa đủ bằng chứng cho RDA và được dùng làm mục tiêu.
Người lớn có cần uống multivitamin hằng ngày không?
Hầu hết người lớn khỏe mạnh nhận đủ từ thực phẩm. Thực phẩm bổ sung thường quan trọng với vitamin D, vitamin B12 (người ăn chay và người cao tuổi), sắt và folate khi mang thai — hãy hỏi bác sĩ trước.
Liều vitamin D hằng ngày tính bằng IU là bao nhiêu?
RDA của Mỹ là 600 IU (15 µg) mỗi ngày đến 70 tuổi và 800 IU (20 µg) sau 70. Nhiều chuyên gia hướng đến nồng độ máu cao hơn; hãy theo kết quả xét nghiệm và lời khuyên của bác sĩ.
Người lớn thường thiếu những khoáng chất nào nhất?
Sắt ở phụ nữ tiền mãn kinh, canxi ở phụ nữ lớn tuổi và magie ở nhiều người trưởng thành. Xét nghiệm máu xác nhận tình trạng thiếu thực sự trước khi bạn bổ sung.