Bảng quy đổi size mũ
Size mũ Mỹ bằng chu vi đầu tính theo inch chia cho π. Đo quanh đầu ngay phía trên tai và chân mày, giữ thước dây nằm ngang, rồi đối chiếu bảng. Nếu nằm giữa hai size, đa số mũ lưỡi trai có thể điều chỉnh; với mũ bảo hiểm nên chọn size lớn hơn.
| Chu vi đầu (cm) | Inch | Size mũ Mỹ | Size chữ |
|---|---|---|---|
| 53 | 20¾ | 6⅝ | XS |
| 54 | 21¼ | 6¾ | S |
| 55 | 21⅝ | 6⅞ | S |
| 56 | 22 | 7 | M |
| 57 | 22⅜ | 7⅛ | M |
| 58 | 22¾ | 7¼ | L |
| 59 | 23¼ | 7⅜ | L |
| 60 | 23⅝ | 7½ | XL |
| 61 | 24 | 7⅝ | XL |
| 62 | 24½ | 7¾ | XXL |
| 63 | 24⅞ | 7⅞ | XXL |
Ghi chú
- Size mũ Mỹ = chu vi đầu tính theo inch ÷ π (3,14159).
- Lượng tóc và kiểu tóc có thể ảnh hưởng một size — hãy đo với kiểu tóc thường ngày.
- Với mũ bảo hiểm, ưu tiên bảng size của nhà sản xuất; size chữ khác nhau khá nhiều giữa các thương hiệu.
Câu hỏi thường gặp
- Đo size mũ thế nào?
- Quấn thước dây mềm quanh đầu ngay phía trên tai và chân mày, giữ thẳng ngang, rồi ghi lại chu vi theo cm hoặc inch.
- Chu vi đầu 58 cm là size mũ nào?
- 58 cm tương đương 22¾ inch, tức size Mỹ 7¼ — ở đa số thương hiệu là size L.
- Size mũ nam và nữ có giống nhau không?
- Có, thang đo dùng chung; chu vi đầu trung bình của nữ hơi nhỏ hơn (khoảng 55 cm so với 58 cm).