Sức khỏe & thể hình
Khoảng huyết áp, BMI, vùng nhịp tim, size mũ và găng tay.
- Khoảng huyết áp (biểu đồ của AHA) Các phân loại huyết áp theo AHA với khoảng tâm thu và tâm trương — bình thường, hơi cao, tăng huyết áp độ 1 và 2 cùng cơn tăng huyết áp kịch phát, kèm giải thích.
- Bảng BMI: cân nặng khỏe mạnh theo chiều cao Khoảng cân nặng khỏe mạnh theo BMI cho mọi chiều cao từ 150 đến 195 cm, kèm bảng phân loại BMI đầy đủ (18.5–24.9 là khỏe mạnh) và những giới hạn của BMI.
- Bảng quy đổi size găng tay Quy đổi size găng tay theo vòng và chiều dài bàn tay giữa size chữ Mỹ, số EU và size Anh — đo vòng lòng bàn tay và chiều dài ngón tay để chọn đúng găng đạp xe, đi làm và giữ ấm.
- Bảng quy đổi size mũ Quy đổi chu vi đầu sang size mũ Mỹ, size chữ (S–XXL) và form quốc tế — đo quanh đầu phía trên tai để chọn mũ lưỡi trai và mũ bảo hiểm chuẩn ngay lần đầu.
- Vùng nhịp tim khi tập luyện Năm vùng tập luyện theo nhịp tim tính theo phần trăm nhịp tim tối đa — kèm công thức 220 trừ tuổi, mốc nhịp tim lúc nghỉ và nên chọn vùng nào để đốt mỡ hay nâng cao VO2max.