Mức đường huyết (glucose)
Đường huyết đo bằng mg/dL (Mỹ) hoặc mmol/L (phần còn lại). Giá trị lúc đói và 2 giờ sau ăn chẩn đoán tiền đái tháo đường và đái tháo đường; HbA1c phản ánh trung bình khoảng ba tháng.
| Tình trạng | mg/dL | mmol/L | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Severe hypoglycemia | <54 | <3.0 | Seek medical help immediately |
| Hypoglycemia | 54–69 | 3.0–3.8 | Treat with 15 g fast-acting carbs |
| Normal (fasting) | 70–99 | 3.9–5.5 | Healthy fasting range |
| Normal (2h post-meal) | <140 | <7.8 | Standard postprandial target |
| Prediabetes (fasting) | 100–125 | 5.6–6.9 | Impaired fasting glucose |
| Prediabetes (2h post-meal) | 140–199 | 7.8–11.0 | Impaired glucose tolerance |
| Diabetes (fasting) | ≥126 | ≥7.0 | Confirm with a repeat test |
| Diabetes (2h post-meal) | ≥200 | ≥11.1 | Diagnosed via glucose tolerance test |
| HbA1c normal | <5.7% | <39 mmol/mol | 3-month average glucose |
| HbA1c diabetes | ≥6.5% | ≥48 mmol/mol | Diagnostic threshold |
Ghi chú
- Đây chỉ là tham khảo chung, không phải lời khuyên y tế — luôn xác nhận với bác sĩ.
- mmol/L = mg/dL x 0,0555; ngược lại mg/dL = mmol/L x 18,0.
- Một chỉ số cao đơn lẻ chưa là chẩn đoán; tiểu đường cần hai xét nghiệm bất thường hoặc HbA1c >= 6,5%.
- Triệu chứng đường huyết rất thấp (run, lú lẫn) cần carb nhanh và chăm sóc y tế nếu nặng.
Câu hỏi thường gặp
- Đường huyết lúc đói bình thường là bao nhiêu?
- Mức khỏe mạnh lúc đói là 70–99 mg/dL (3.9–5.5 mmol/L). 100–125 là tiền đái tháo đường, 126 trở lên nghi ngờ đái tháo đường.
- Mục tiêu 2 giờ sau ăn là gì?
- Dưới 140 mg/dL (7.8 mmol/L) sau 2 giờ là bình thường; 140–199 là tiền đái tháo đường, 200 trở lên chỉ đái tháo đường.
- Đổi mg/dL sang mmol/L thế nào?
- Nhân mg/dL với 0,0555 (100 mg/dL ≈ 5,6 mmol/L). Ngược lại nhân mmol/L với 18,0.
- HbA1c 6,5% nghĩa là gì?
- HbA1c 6,5% trở lên (>= 48 mmol/mol) là ngưỡng chẩn đoán đái tháo đường, phản ánh trung bình 2–3 tháng.