Bảng BMI: cân nặng khỏe mạnh theo chiều cao
BMI = cân nặng (kg) ÷ chiều cao (m)². Đây là chỉ số sàng lọc, không phải chẩn đoán: người nhiều cơ có thể bị xếp “thừa cân” dù ít mỡ. Bảng cho thấy dải khỏe mạnh (18.5–24.9) với các chiều cao người trưởng thành phổ biến.
| Chiều cao | Cân nặng khỏe mạnh (BMI 18.5–24.9) | Quy đổi sang pound |
|---|---|---|
| 150 cm | 42–56 kg | 94–155 lbs |
| 155 cm | 44–60 | 97–165 |
| 160 cm | 47–64 | 105–175 |
| 165 cm | 50–68 | 111–185 |
| 170 cm | 54–72 | 119–194 |
| 175 cm | 57–76 | 125–203 |
| 180 cm | 60–81 | 132–213 |
| 185 cm | 63–85 | 140–224 |
| 190 cm | 67–90 | 147–234 |
| 195 cm | 70–95 | 155–244 |
Ghi chú
- Phân loại đầy đủ: dưới 18.5 thiếu cân · 18.5–24.9 khỏe mạnh · 25–29.9 thừa cân · 30+ béo phì.
- Người châu Á thường dùng ngưỡng thấp hơn (23 thừa cân, 27.5 béo phì).
- BMI bỏ qua cơ, mật độ xương và phân bố mỡ — nên kết hợp với vòng bụng (nam <94 cm, nữ <80 cm).
Câu hỏi thường gặp
- BMI bao nhiêu là khỏe mạnh?
- 18.5 đến 24.9 với hầu hết người trưởng thành, dù một số cơ quan y tế châu Á dùng 18.5–22.9.
- Tính BMI như thế nào?
- Lấy cân nặng tính bằng kilôgam chia cho bình phương chiều cao tính bằng mét. Ví dụ: 70 kg ở 1.75 m → 70 ÷ (1.75 × 1.75) = 22.9.
- BMI có chính xác với vận động viên không?
- Không. Cơ đặc hơn mỡ nên vận động viên nhiều cơ thường bị xếp “thừa cân” dù tỷ lệ mỡ thấp. Tỷ lệ mỡ cơ thể hoặc vòng bụng trên chiều cao công bằng hơn.