Bảng quy đổi size găng tay
Size găng tay lấy từ vòng lòng bàn tay ở khớp các ngón (không tính ngón cái). Đo bằng inch cho size Mỹ hoặc xen-ti-mét cho size EU. Tay có ngón dài hoặc lòng bàn tay rộng có thể cần tăng một size.
| Vòng bàn tay | Inch | Size Mỹ | Size EU |
|---|---|---|---|
| 17.8 cm | 7 | XS | 6 |
| 19.0 cm | 7½ | S | 7 |
| 20.3 cm | 8 | S | 8 |
| 21.6 cm | 8½ | M | 9 |
| 22.9 cm | 9 | M | 10 |
| 24.1 cm | 9½ | L | 11 |
| 25.4 cm | 10 | L | 12 |
| 26.7 cm | 10½ | XL | 13 |
Ghi chú
- Đo bàn tay thuận quanh các khớp ngón, lòng bàn tay duỗi phẳng và ngón cái nằm ngoài thước.
- Găng tay đi làm có lớp lót nên tăng một size; găng đạp xe ôm sát thì giữ nguyên size thường.
- Chiều dài tay tính từ đầu ngón giữa đến nếp gấp cổ tay; ngón dài có thể cần tăng size dù lòng tay nhỏ.
Câu hỏi thường gặp
- Đo size găng tay thế nào?
- Quấn thước quanh bàn tay thuận ở khớp các ngón, lòng bàn tay phẳng và không tính ngón cái. Inch cho ra size Mỹ; xen-ti-mét xấp xỉ size EU.
- Bàn tay 8 inch là size găng tay nào?
- Vòng 8 inch (20,3 cm) ở khớp ngón tương đương size Mỹ S / EU 8 ở đa số thương hiệu.
- Size găng tay nam và nữ có khác nhau không?
- Hệ đo như nhau; dải của nữ thường bắt đầu nhỏ hơn (6–7,5 inch), nam từ 7,5–10 inch, nhưng bảng quy đổi dùng chung.