So sánh lượng đường trong các loại đồ uống

Một ly đồ uống có thể nạp phần lớn hạn mức đường hằng ngày trước khi bạn kịp nhận ra. Bảng dưới đây cho thấy lượng đường và calo điển hình trong đồ uống phổ biến, kèm quy đổi thìa cà phê 4 g để dễ hình dung.

Cập nhật:

Đồ uống (khẩu phần)Đường (g)Thìa cà phê (≈ 4 g)Calo (kcal)
Cola (330 ml)35~9140
Orange juice (250 ml)21~5110
Apple juice (250 ml)26~7120
Energy drink (250 ml)27~7110
Sports drink (500 ml)30~8120
Iced tea, sweetened (330 ml)25~6100
Flavoured latte (350 ml)24~6190
Bubble tea with pearls (500 ml)50~13300
Fruit smoothie (350 ml)35~9180
Chocolate milk (250 ml)26~7200
Tonic water (250 ml)20~580
Water (250 ml)000

Ghi chú

Câu hỏi thường gặp

Một lon cola có bao nhiêu đường?
Lon cola thường 330 ml chứa khoảng 35 g đường, tương đương khoảng 9 thìa cà phê và gần 140 kcal. Bản diet hoặc zero thay đường bằng chất tạo ngọt.
Một thìa cà phê đường nặng bao nhiêu gam?
Một thìa cà phê đường cát gạt ngang nặng khoảng 4 g. Muốn đổi từ nhãn ra thìa, hãy chia số gam đường cho 4.
Nước ép trái cây có tốt hơn nước ngọt không?
Nước ép có vitamin, nhưng một ly 250 ml vẫn chứa khoảng 20–26 g đường tự nhiên và rất ít chất xơ. Khuyến nghị y tế tính đường tự do từ nước ép giống như đường bổ sung.
Mỗi ngày nên ăn bao nhiêu đường?
WHO khuyên giữ đường tự do dưới 10% năng lượng hằng ngày — khoảng 50 g (12 thìa cà phê) với khẩu phần 2.000 kcal — và lý tưởng là dưới 5%.