Quy đổi nhiệt độ lò nướng (°C, °F, gas mark)
Công thức Anh dùng gas mark (1–9), công thức Mỹ dùng Fahrenheit, còn lại dùng Celsius. °F = °C × 9/5 + 32; gas mark N ≈ 140 + (N−1) × 14 °C. Bảng bao gồm cả ba cách ghi và các từ mô tả.
| Mô tả | °C | °F | Gas mark |
|---|---|---|---|
| Rất thấp / sấy | 110 | 225 | ¼ |
| Rất thấp | 120 | 250 | ½ |
| Thấp | 140 | 275 | 1 |
| Thấp | 150 | 300 | 2 |
| Hơi thấp | 160 | 325 | 3 |
| Vừa | 170 | 340 | 3–4 |
| Vừa | 180 | 350 | 4 |
| Hơi nóng | 190 | 375 | 5 |
| Khá nóng | 200 | 400 | 6 |
| Nóng | 210 | 410–425 | 6–7 |
| Rất nóng | 220 | 450 | 7 |
| Rất nóng | 230 | 450–475 | 8 |
| Cực nóng (pizza) | 250 | 480–500 | 9 |
Ghi chú
- 180 °C / 350 °F / gas 4 là mức "lò vừa" mặc định phổ quát.
- Lò quạt (đối lưu) nóng hơn ở cùng mức chỉnh — giảm 20 °C / 25 °F.
- Với lò Đức, Stufe 1–8 ≈ gas mark; núm chỉnh lò EU hiện đại chỉ hiển thị °C.
Câu hỏi thường gặp
- 350 °F bằng bao nhiêu độ Celsius?
- 350 °F ≈ 175–180 °C — "lò vừa" kinh điển (gas mark 4), nhiệt độ nướng mặc định.
- Gas mark 6 bằng bao nhiêu độ Celsius?
- Gas mark 6 ≈ 200 °C (400 °F) — lò khá nóng để nướng rau và bánh mì.
- Có nên hạ nhiệt độ khi dùng lò quạt không?
- Có, thường giảm 20 °C / 25 °F (hoặc dùng 90% nhiệt độ) vì đối lưu truyền nhiệt nhanh hơn.