Chuyển đổi đơn vị áp suất
Nhãn lốp xe thường ghi cả psi và bar — đây là cách các đơn vị áp suất phổ biến quy đổi với nhau.
Công cụ quy đổi
Nhập giá trị — kết quả cập nhật ngay lập tức.
| Từ | Sang | Nhân với |
|---|---|---|
| 1 bar | kPa | 100 |
| 1 bar | psi | 14.5038 |
| 1 psi | kPa | 6.89476 |
| 1 atm | kPa | 101.325 |
| 1 atm | bar | 1.01325 |
| 1 atm | psi | 14.6959 |
| 1 mmHg (torr) | Pa | 133.322 |
| 1 MPa | bar | 10 |
| Lốp ô tô thông thường | ≈2.2–2.5 bar | ≈32–36 psi |
Ghi chú
- Bản tin thời tiết thường dùng hPa (1 hPa = 1 mbar).
- mmHg của huyết áp cũng là đơn vị milimét thủy ngân.
Các đơn vị liên hệ với nhau thế nào
Phép đổi cốt lõi trong bảng là 1 bar = 100 kPa = 14,5 psi ≈ 0,987 atm. Pascal (Pa) là đơn vị SI: 1 Pa = 1 N/m², và vì quá nhỏ nên kỹ thuật thường dùng kilopascal. Bar được thiết kế để gần áp suất khí quyển (1 atm = 1,01325 bar = 101,325 kPa), vì vậy khí tượng và bơm lốp châu Âu ưa dùng nó. Psi — pound trên inch vuông — là đơn vị Anh tương ứng: 1 psi = 6,89476 kPa. Một megapascal bằng 10 bar, nên các giá trị MPa (lò hơi, thủy lực) đổi được chỉ bằng cách dịch dấu phẩy. Milimét thủy ngân (mmHg hay torr) thuộc về chân không và huyết áp: 1 mmHg = 133,322 Pa, di sản của đồng hồ khí áp thủy ngân.
Quy ước áp suất lốp trên thế giới
Áp suất lốp là nơi sự nhầm lẫn đơn vị khiến bạn trả giá. Ở châu Âu lục địa và Nhật Bản, tem trên trụ cửa và màn hình bơm hiển thị bar (hoặc kPa), còn Mỹ dùng psi. Lốp xe con thông thường ở mức 2,2–2,5 bar, tức khoảng 32–36 psi theo bảng: cùng một áp suất nhưng hai con số. Xe máy và xe đạp chạy áp suất cao hơn (xe đạp đường trường vượt 6 bar, trên 87 psi), xe tải ghi bằng kPa. Nếu hướng dẫn châu Âu ghi 2,3 bar mà đồng hồ của bạn tính bằng psi thì nhân với 14,5; ngược lại chia cho 14,5 hoặc nhân khoảng 0,069. Đừng bao giờ phỏng đoán: thiếu hơi làm lốp nóng lên, quá hơi làm giảm độ bám.
Áp suất tuyệt đối và áp suất đo
Số 0 trên đồng hồ không có nghĩa là không có áp suất, mà là áp suất bằng với không khí xung quanh. Đồng hồ đo áp suất so với khí quyển (barg, 'áp suất đo'), còn áp suất tuyệt đối (bara hoặc atm) được đo từ chân không hoàn hảo: tuyệt đối = đo + khí quyển (≈1,01325 bar ở mực nước biển). Điều này quan trọng ở bất kỳ đâu khí quyển tham gia vào vật lý: 2,3 barg của lốp xe tương đương khoảng 3,3 bara. Lò hơi, máy nén và hệ thống chân không thường ghi theo áp suất đo; các định luật khí, tính toán độ cao và tỉ số áp suất đòi hỏi giá trị tuyệt đối. Lẫn lộn hai loại sẽ tạo ra sai số một khí quyển — khoảng 14,7 psi — chí mạng trong công việc chân không và vẫn đáng kể ở nơi khác.
Đọc bản đồ thời tiết
Khí tượng là lĩnh vực đời thường lớn thứ hai sử dụng các đơn vị áp suất. Bản đồ thời tiết hiển thị áp suất mặt đất bằng milibar (mb) hay hectopascal (hPa), thuận tiện vì 1 mb = 1 hPa = 100 Pa. Áp suất chuẩn ở mực nước biển là 1013,25 hPa, đó là nguồn gốc con số tham chiếu '1013' trên mọi bản đồ. Tâm áp thấp dưới ~1000 hPa mang theo gió mưa, tâm áp cao trên ~1020 hPa mang thời tiết ổn định. Cùng giá trị đó xuất hiện trong bảng với bộ áo khác: 1013,25 hPa = 1013,25 mb = 1,01325 bar = 1 atm = 14,696 psi ≈ 760 mmHg. Máy đo cao, khí áp kế và bản tin trạm đều thuật lại đúng con số đó với lớp áo khác nhau.
Câu hỏi thường gặp
- Bar có phải là PSI không?
- Không. 1 bar bằng 14,5038 psi, nên hãy nhân bar với khoảng 14,5 để ra psi. Cả hai đều dùng cho áp suất lốp xe.
- 2,5 bar bằng bao nhiêu psi?
- 2,5 bar khoảng 36,3 psi (nhân với 14,5038). Đây là áp suất tối đa điển hình của lốp ô tô.
- atm khác bar như thế nào?
- 1 atm (atmosphere tiêu chuẩn) bằng 101,325 kPa, hơi lớn hơn 1 bar (100 kPa), chênh nhau khoảng 1,3%.