Đơn vị năng lượng và công suất
Công suất là năng lượng trên mỗi đơn vị thời gian (W = J/s); tiền điện thường tính theo kWh.
Công cụ quy đổi
Nhập giá trị — kết quả cập nhật ngay lập tức.
| Từ | Sang | Nhân với |
|---|---|---|
| 1 kWh | joule (J) | 3.6e6 |
| 1 kWh | kilocalo | 860.421 |
| 1 kcal (Calo thực phẩm) | kilojoule | 4.184 |
| 1 BTU | joule (J) | 1055.06 |
| 1 watt (W) | J/s | 1 |
| 1 kilowatt (kW) | watt | 1000 |
| 1 mã lực cơ khí (hp) | watt | 745.7 |
| 1 mã lực mét (PS) | watt | 735.5 |
| Bóng đèn 100 W × 10 giờ | kWh | 1 |
Ghi chú
- “Calo” trên nhãn thực phẩm thực chất là kilocalo (kcal).
- Công suất động cơ tính bằng mã lực có thể theo quy ước hơi khác nhau.
Câu hỏi thường gặp
- 1 kWh bằng bao nhiêu joule?
- 1 kilowatt-giờ bằng 3,6 triệu joule (3,6 × 10⁶ J), vì 1 kWh = 1000 W × 3600 s.
- Calo trong thực phẩm có phải là calo thông thường không?
- Không — “Calo” trên nhãn thực phẩm (viết hoa) là kilocalo, tức 1000 calo nhỏ, khoảng 4,184 kJ.
- Một mã lực bằng bao nhiêu watt?
- Mã lực cơ khí (hp) khoảng 745,7 W, còn mã lực mét (PS) khoảng 735,5 W.