Công cụ đổi đơn vị
Công cụ đổi đơn vị tương tác và bảng tra cho độ dài, khối lượng, nhiệt độ, diện tích, thể tích, tốc độ, áp suất, năng lượng và tiêu hao nhiên liệu.
- Chuyển đổi đơn vị diện tích Mét vuông, acre và héc-ta, feet vuông và dặm vuông.
- Quy đổi size quần áo (ước tính) Tương ứng gần đúng giữa size chữ cái (XS–XXL) trên nhãn quần áo Mỹ, Anh, EU và Trung Quốc.
- Quy đổi đơn vị đo trong nấu ăn Chuyển đổi thì cà phê, cốc, bơ và nhiệt độ lò nướng giữa đơn vị Mỹ và hệ mét trong công thức nấu ăn.
- Đơn vị lưu trữ dữ liệu (KB MB GB TB) Bit, byte và tiền tố thập phân so với nhị phân mà ổ đĩa và hệ điều hành sử dụng, từ kilobyte đến petabyte.
- Đơn vị năng lượng và công suất Chuyển đổi giữa joule, calo, kWh, BTU, watt và mã lực — hữu ích cho đồ gia dụng, thể thao và khoa học.
- Chuyển đổi tiêu hao nhiên liệu (MPG ↔ L/100 km) Quy đổi MPG Mỹ và MPG Anh sang lít/100 km — và ngược lại.
- Chuyển đổi đơn vị chiều dài Các phép chuyển đổi chiều dài thông dụng: mét, kilômét, dặm, feet, inch, yard và hải lý.
- Khổ giấy (dòng ISO A và Letter) Kích thước ISO A0–A6 theo milimet và inch, kèm khổ Mỹ Letter, Legal và Tabloid.
- Chuyển đổi đơn vị áp suất Chuyển đổi pascal, bar, psi, atm và mmHg — áp suất lốp xe, thời tiết và phòng thí nghiệm.
- Quy đổi size giày (US UK EU JP) Quy đổi gần đúng size giày nam và nữ giữa các hệ US, UK, EU và JP.
- Tiền tố đơn vị SI (nano đến tera) Tiền tố mét từ nano đến tera kèm ký hiệu và lũy thừa của 10.
- Chuyển đổi đơn vị tốc độ Chuyển đổi km/h, mph, m/s và hải lý/giờ — các đơn vị tốc độ phổ biến.
- Chuyển đổi nhiệt độ (°C, °F, K) Chuyển đổi giữa Celsius, Fahrenheit và Kelvin bằng công thức cùng các mốc tham chiếu quen thuộc.
- Chuyển đổi đơn vị thể tích Chuyển đổi lít, mililít, gallon Mỹ/Anh, cốc, ounce chất lỏng và mét khối.
- Chuyển đổi đơn vị trọng lượng và khối lượng Kilôgam, gam, pound, ounce, stone và tấn — các phép đổi khối lượng thông dụng.