Quy đổi size quần áo (ước tính)
Dáng và độ co giãn khác nhau nhiều giữa các thương hiệu — hãy đo vòng ngực và vòng eo khi cần vừa vặn.
| Chữ cái | Mỹ | Anh | Châu Âu | Trung |
|---|---|---|---|---|
| XS | 0–2 | 4–6 | 32–34 | 155/80A |
| S | 4–6 | 8–10 | 36–38 | 160/84A |
| M | 8–10 | 12–14 | 40–42 | 165/88A |
| L | 12–14 | 16–18 | 44–46 | 170/92A |
| XL | 16–18 | 20–22 | 48–50 | 175/96A |
| XXL | 20–22 | 24–26 | 52–54 | 180/100A |
| Cổ áo sơ mi nam (in) | 15 | 15 | 38 cm | 38 |
| Cổ áo sơ mi nam (in) | 16 | 16 | 41 cm | 41 |
| Vòng eo quần nam (in) | 32 | 32 | 42–44 | 165/84A |
Ghi chú
- Size Trung Quốc như 165/88A mã hóa chiều cao và vòng đo — nhãn không thống nhất.
- Đồ thể thao và đồ thời trang có độ rộng khác nhau.
Ba hệ thống con số đứng sau một chữ cái
Chữ XS–XXL chỉ là cách viết tắt của ba hệ thống số. Trong bảng này, M ứng với US 8–10 và UK 12–14: size nữ Mỹ và Anh tăng bước 2 tính từ 0, số Anh luôn cao hơn số Mỹ bốn đơn vị. Size EU cũng tăng bước 2 (40–42 cho M, đến 52–54 ở XXL) và bắt nguồn từ quy ước cũ lấy khoảng một nửa vòng ngực tính bằng cm — hãy coi đó là thang bậc, không phải số đo. Size Trung Quốc mã hóa cơ thể trực tiếp: 165/88A nghĩa là cao 165 cm, vòng ngực 88 cm và dáng người A (tiêu chuẩn; B, C đầy đặn hơn, Y gầy hơn). Mỗi bậc tăng 5 cm chiều cao và 4 cm vòng đo, từ 155/80A ở XS đến 180/100A ở XXL.
Vanity sizing: cùng chữ cái, khác thân hình
M của hãng này có thể vừa như S hay L của hãng khác, và độ trôi này kéo dài qua nhiều thập kỷ. Khi thân hình trung bình lớn dần, nhiều nhãn hiệu lặng lẽ chỉnh lại rập chuẩn để khách vẫn mua được số nhỏ hơn — đó là vanity sizing — vì vậy size Mỹ 8 ngày nay được cắt rộng hơn size Mỹ 8 thập niên 1970. Độ rộng còn thay đổi theo thị trường và nhóm khách: EU 40–42 của hãng này có thể thoáng hơn của hãng khác. Thực tế, quy đổi chữ ra chữ chỉ là xấp xỉ thống kê. Dùng bảng này để thu hẹp khoảng, rồi đối chiếu số đo thật của món đồ hoặc đánh giá ghi size chạy rộng/hẹp.
Cách đo vòng ngực, eo và hông
Dùng thước dây mềm, mặc đồ mỏng; thước nằm ngang, áp sát nhưng không siết. Vòng ngực: qua điểm đầy nhất, dưới nách, băng qua xương bả vai, thở bình thường. Vòng eo: ở điểm thon nhất, thường ngay trên rốn, không hóp bụng. Vòng hông: qua điểm rộng nhất. Hãy so với cột Trung Quốc trước vì đây là cột duy nhất tính bằng cm: ngực 88 cm ứng với 165/88A, cứ thêm 4 cm thì dịch một hàng. Nếu nằm giữa hai hàng, chọn theo vòng lớn hơn rồi điều chỉnh theo dáng của hãng — đồ thể thao ôm sát, đồ thời trang rộng rãi.
Sơ mi và quần nam: đo bằng số, không phải chữ
Sơ mi nam được size theo vòng cổ tính bằng inch trên nhãn Mỹ và Anh: bảng này liệt kê 15 in và 16 in, tương ứng 38 cm và 41 cm theo hệ EU (inch × 2,54). Sơ mi form thường đi kèm vòng cổ và dài tay, hãy kiểm tra cả hai. Quần theo vòng eo: eo 32 inch Mỹ/Anh ứng với EU 42–44 và mã nam Trung Quốc 165/84A. Vì cùng một chữ cái có thể phủ hai size số, đo vòng cổ và eo rồi quy đổi trực tiếp đáng tin hơn bất kỳ bảng đối chiếu chéo XS–XXL nào.
Câu hỏi thường gặp
- Size M của Mỹ tương ứng size nào ở Anh và EU?
- Trong bảng này, M ứng với US 8–10, UK 12–14, EU 40–42 và Trung Quốc 165/88A.
- Nhãn 165/88A trên quần áo Trung Quốc nghĩa là gì?
- Nó mã hóa chiều cao 165 cm, vòng ngực 88 cm và dáng người A; nhãn không thống nhất giữa các hãng.
- Size Mỹ 6 có bằng Anh 10 không?
- Gần đúng: ở đây US 4–6 ứng với UK 8–10, tùy thương hiệu có thể khác.