Tiền tố đơn vị SI (nano đến tera)

Các tiền tố này ghép trước các đơn vị cơ bản SI (m, g, s, …) và nhiều đơn vị dẫn xuất.

Cập nhật:

Tiền tốKý hiệuHệ sốLũy thừa
nanon0.00000000110⁻⁹
microµ0.00000110⁻⁶
millim0.00110⁻³
centic0.0110⁻²
decid0.110⁻¹
(không có)110⁰
dekada1010¹
hectoh10010²
kilok100010³
megaM1 000 00010⁶
gigaG1 000 000 00010⁹
teraT1 000 000 000 00010¹²
petaP10¹⁵10¹⁵

Ghi chú

Câu hỏi thường gặp

Milli và mega khác nhau thế nào?
Milli (m) nghĩa là một phần nghìn (10⁻³), còn mega (M) nghĩa là một triệu lần (10⁶) — chỉ khác chữ hoa/thường đã đổi hệ số tới chín bậc độ lớn.
Một km bằng bao nhiêu milimet?
Kilômet là 10³ mét và milimét là 10⁻³ mét, nên một kilômét bằng 1.000.000 milimét (10⁶ mm).
Các tiền tố SI từ nano đến tera nghĩa là gì?
Nano = 10⁻⁹, micro = 10⁻⁶, milli = 10⁻³, centi = 10⁻², deci = 10⁻¹, deca = 10¹, hecto = 10², kilo = 10³, mega = 10⁶, giga = 10⁹, tera = 10¹² (và peta = 10¹⁵).