Chuyển đổi đơn vị chiều dài

Các hệ số quy đổi theo công ước quốc tế là chính xác; giá trị làm tròn cho mục đích thường ngày có thể sai khác nhẹ.

Cập nhật:

Công cụ quy đổi

Nhập giá trị — kết quả cập nhật ngay lập tức.

TừSangNhân với
1 mét (m)xăng-ti-mét (cm)100
1 mét (m)mi-li-mét (mm)1000
1 ki-lô-mét (km)mét (m)1000
1 ki-lô-mét (km)dặm (mi)0.621371
1 dặm (mi)ki-lô-mét (km)1.609344
1 dặm (mi)foot (ft)5280
1 foot (ft)inch (in)12
1 foot (ft)mét (m)0.3048
1 inch (in)xăng-ti-mét (cm)2.54
1 inch (in)mi-li-mét (mm)25.4
1 yard (yd)foot (ft)3
1 yard (yd)mét (m)0.9144
1 hải lýki-lô-mét (km)1.852
1 hải lýdặm (mi)1.15078
1 xăng-ti-mét (cm)inch (in)0.393701

Ghi chú

Vì sao quy đổi chiều dài chỉ là phép nhân thuần túy

Các thước đo chiều dài bắt đầu từ số 0 thực sự, nên quy đổi giữa chúng chỉ là một phép nhân — không cần cộng trừ độ lệch như nhiệt độ. Vài giá trị mốc là chính xác theo công ước quốc tế: 1 inch = đúng 2,54 xăng-ti-mét, từ đó cố định feet bằng 0,3048 m và yard bằng 0,9144 m. Dặm được định nghĩa là 5280 feet, nên 1 dặm = đúng 1609,344 m, còn 0,621371 đơn giản là 1 ÷ 1,609344. Quy đổi dạng chuỗi thực hiện bằng cách nhân các hệ số dọc đường: để đổi 63.360 inch sang dặm, chia cho 12 được 5280 feet, rồi chia cho 5280 được đúng 1 dặm. Vì mọi hệ số đều chính xác, lỗi làm tròn duy nhất trong kết quả là do bạn tự chọn ở bước cuối.

Những lỗi thường gặp cần tránh

Lỗi phổ biến nhất là chiều hướng: nhân với một hệ số trong khi lẽ ra phải chia cho nó (hoặc nhân với nghịch đảo). Kiểm tra đơn vị ở từng bước — nếu inch phải biến thành feet thì con số phải nhỏ đi. Cần nhầm kinh điển nữa là lẫn 1 km ≈ 0,62 dặm với 1 dặm ≈ 1,6 km; nhớ rằng dặm là đơn vị lớn hơn, nên số dặm cho cùng một quãng đường luôn nhỏ hơn số kilômét. Với chuỗi nhiều bước, đừng làm tròn 2,54 hay 1,609344 quá sớm — làm tròn ở từng bước cộng dồn sai số. Cuối cùng, đừng bao giờ dùng hệ số dặm thông thường (statute mile) cho hải lý: 1 hải lý = 1,852 km (và ≈ 1,15078 dặm thông thường), tiêu chuẩn trong hàng không và hàng hải.

Mốc tham chiếu thực dụng đáng nhớ

Vài mốc đủ phủ phần lớn nhu cầu hằng ngày. 1 inch = 2,54 cm mô tả màn hình, dụng cụ và linh kiện. Người cao 6 feet có chiều cao khoảng 183 cm. Lái xe 60 dặm/giờ tương đương khoảng 96,5 km/h — khoảng 1,6 km mỗi phút — giúp kiểm tra nhanh phép đổi tốc độ. Cự ly chạy 5K bằng 3,11 dặm, và các cự ly thi đấu từ 5K đến marathon là thước đo tiện dụng cho quãng đường dài. Chiều ngược lại, 1 cm ≈ 0,3937 inch, vậy 10 cm hơi kém 4 inch. Có sẵn 2,54, 1,6, 0,62 và 0,9144 trong đầu, bạn ước lượng bất kỳ chiều dài thường ngày nào sai số vài phần trăm trước khi cầm máy tính.

Khác biệt vùng miền và tiêu chuẩn

Hệ mét là chuẩn chính thức ở gần như mọi nơi, nhưng chi tiết mới là quan trọng. Hoa Kỳ dùng dặm, feet và inch trên biển báo và trong đời sống; Anh kết hợp đo lường mét với dặm và feet không chính thức. Nói nghiêm ngặt, Hoa Kỳ nay dùng feet quốc tế đúng 0,3048 m — feet đo đạc Mỹ cũ (1200/3937 m) đã lỗi thời cho đa số mục đích, dù còn trong hồ sơ đất đai cũ. Hải lý là trường hợp đơn giản nhất: đúng 1852 m trên toàn thế giới theo công ước quốc tế, dùng trong hàng hải và hàng không. Hàng không toàn cầu báo độ cao bằng feet và khoảng cách bằng hải lý, nên cả những nước thuần mét cũng gặp các đơn vị này khi bay — một lý do nữa để nắm vững các hệ số này.

Câu hỏi thường gặp

Một dặm bằng bao nhiêu feet?
Một dặm đúng bằng 5.280 feet, tương đương khoảng 1,609 km.
Một inch bằng bao nhiêu xăng-ti-mét?
Một inch đúng bằng 2,54 cm; do đó 1 cm ≈ 0,3937 inch.
Một dặm bằng bao nhiêu kilômét?
Một dặm đúng bằng 1,609344 km; ngược lại, 1 km ≈ 0,621371 dặm.