Khổ giấy (dòng ISO A và Letter)
Mỗi khổ ISO A bằng một nửa khổ liền trên — cạnh dài bị chia đôi sau mỗi bước (A4 là khổ văn phòng mặc định ở hầu hết quốc gia).
| Khổ | mm | inch (ước) |
|---|---|---|
| A0 | 841 × 1189 | 33.1 × 46.8 |
| A1 | 594 × 841 | 23.4 × 33.1 |
| A2 | 420 × 594 | 16.5 × 23.4 |
| A3 | 297 × 420 | 11.7 × 16.5 |
| A4 | 210 × 297 | 8.27 × 11.7 |
| A5 | 148 × 210 | 5.83 × 8.27 |
| A6 | 105 × 148 | 4.13 × 5.83 |
| Letter (Mỹ) | 216 × 279 | 8.5 × 11 |
| Legal (Mỹ) | 216 × 356 | 8.5 × 14 |
| Tabloid / Ledger | 279 × 432 | 11 × 17 |
Ghi chú
- Lề máy in làm giảm diện tích in được sử dụng.
- Dòng B và khổ B Nhật Bản là hai tiêu chuẩn khác nhau.
Vì sao A4 và US Letter có kích thước khác nhau
A4 đo 210 × 297 mm (khoảng 8.27 × 11.7 in) trong khi US Letter là 216 × 279 mm (8.5 × 11 in) — Letter rộng hơn một chút và thấp hơn thấy rõ. Loạt A bắt nguồn từ tiêu chuẩn Đức năm 1922 (DIN 476), được xây dựng trên một quy tắc thanh lịch duy nhất: tỷ lệ khung hình là căn bậc hai của 2, nên gấp đôi tờ giấy theo cạnh dài vẫn giữ nguyên hình dáng. A0 khởi đầu chỉ trên một mét vuông (841 × 1189 mm), và mỗi lần chia đôi giảm xuống một chữ cái. Letter lớn lên từ thực tiễn sản xuất giấy của Mỹ theo đơn vị inch và chỉ được chuẩn hóa muộn hơn nhiều, còn Hoa Kỳ chưa bao giờ áp dụng tiêu chuẩn mét.
Mẹo chia đôi và toàn bộ loạt A
Vì mỗi khổ có diện tích đúng bằng một nửa khổ liền trên, loạt A co giãn theo cách không hệ thống nào giống được: hai tờ A4 đặt cạnh nhau tạo thành A3, bốn tờ tạo thành A2, và mười sáu thẻ A6 lát kín một tờ A0. Bảng theo dõi chiếc thang từ A0 (841 × 1189 mm) qua A4 (210 × 297 mm) xuống tới A6 (105 × 148 mm). Máy photocopy tận dụng điều này: thu nhỏ 71 phần trăm sẽ đưa trang A3 vào trọn vẹn khổ A4, và phóng 141 phần trăm đưa trở lại. Chính phép toán đó cho phép nhà thiết kế làm việc trên A3 rồi in bản thử trên A4 mà không phải sắp lại bất kỳ yếu tố nào — một lý do khiến tiêu chuẩn lan tỏa qua ISO 216 đến hầu hết các quốc gia.
Lề máy in: vì sao vùng in được bị thu hẹp
Các kích thước trong bảng là của tờ giấy, không phải những gì bạn in được. Mọi máy in đều có vùng chết cơ khí — thường 3 đến 6 mm ở mỗi mép — nơi con lăn giữ giấy và đầu in không với tới, nên một thiết kế A4 tràn lề mất vài milimét ở cả bốn phía trừ khi bạn in trên giấy khổ lớn hơn rồi cắt xén. Khi tài liệu US Letter được in trên A4 (hoặc ngược lại), phần mềm phải thu nhỏ nội dung một chút hoặc cắt bớt; chiều dài dư của A4 ăn vào lề dưới, còn chiều rộng dư của Letter chật hai bên. Đặt đúng khổ giấy trước khi dàn trang giúp tránh hẳn chân trang bị cắt và đầu trang bị xô lệch.
Chọn giữa Letter, Legal và Tabloid
Danh mục của Mỹ gồm ba khổ thường ngày: Letter (216 × 279 mm) cho thư từ, Legal (216 × 356 mm) với 3 inch dư thừa hợp với hợp đồng và văn bản tố tụng, và Tabloid/Ledger (279 × 432 mm, tức 11 × 17 in) cho trang trải, bản tin và áp phích — gấp đôi lại, một tờ Tabloid cho ra bốn trang Letter. Phần lớn thế giới mặc định dùng A4 cho công việc văn phòng, dành A3 cho sơ đồ và A5 hay A6 cho tờ rơi và thiệp. Nếu tài liệu phải vượt Đại Tây Dương, hãy giữ nội dung quan trọng cách đường cắt 10 mm về phía trong: vùng an toàn này nằm gọn trong cả A4 lẫn Letter, nên không mất đi gì bất kể người nhận in trên khổ nào.
Câu hỏi thường gặp
- A4 có cùng kích thước với US Letter không?
- Không — A4 là 210 × 297 mm (8,27 × 11,7 inch), hơi hẹp và dài hơn Letter 216 × 279 mm (8,5 × 11 inch).
- Giấy A4 có kích thước bao nhiêu mm?
- A4 đo 210 × 297 mm, tức khoảng 8,27 × 11,7 inch.
- Các khổ giấy dòng A liên hệ với nhau thế nào?
- Mỗi khổ A có diện tích bằng một nửa khổ liền trên: gấp đôi A3 theo cạnh dài sẽ được hai tờ A4.