Chuyển đổi đơn vị trọng lượng và khối lượng

Trong đời thường, trọng lượng và khối lượng thường được dùng lẫn nhau; về khoa học chúng khác nhau.

Cập nhật:

Công cụ quy đổi

Nhập giá trị — kết quả cập nhật ngay lập tức.

TừSangNhân với
1 ki-lô-gam (kg)gam (g)1000
1 ki-lô-gam (kg)pao (lb)2.20462
1 pao (lb)ki-lô-gam (kg)0.453592
1 pao (lb)ounce (oz)16
1 ounce (oz)gam (g)28.3495
1 gam (g)mi-li-gam (mg)1000
1 stone (st)pao (lb)14
1 stone (st)ki-lô-gam (kg)6.35029
1 tấn metric (t)ki-lô-gam (kg)1000
1 tấn ngắn (Mỹ)pao (lb)2000
1 tấn ngắn (Mỹ)ki-lô-gam (kg)907.185
1 tấn dài (Anh)pao (lb)2240
1 cara (ct)gam (g)0.2

Ghi chú

Kilôgam và việc định nghĩa lại năm 2019

Kilôgam là đơn vị cơ bản của khối lượng theo SI và đến 2019 là đơn vị cuối cùng được định nghĩa bằng một vật thể: hình trụ platin-iridi kept tại Sèvres (nguyên mẫu quốc tế). Nay nó được định nghĩa qua hằng số Planck. Đời sống thường ngày không đổi, nhưng kilôgam giờ bất biến khắp vũ trụ. Các hệ số trong bảng dựa trên chuẩn chính xác này.

Ounce avoirdupois và ounce troy

Có hai loại ounce: ounce thường khoảng 28,35 g, và ounce troy —dùng cho vàng, bạc, platin— khoảng 31,10 g. Chênh ~10% có thể làm sai tính giá kim loại quý. Bảng dùng ounce thường; cẩn thận với viết tắt 'oz t'.

Cân nặng: stone, pound và jin

Người Anh hay nêu cân nặng bằng stone (14 pound ≈ 6,35 kg), người Mỹ bằng pound, còn Trung Quốc và một phần Đông Á dùng jin (500 g). 'Sáu mươi kilôgam' ≈ 9,45 stone, 132 pound hay 120 jin. Hệ số 1 kg = 2,20462 pound đáng nhớ nhất.

Mốc thực dụng: hành lý và làm bánh

Hạn chế hành lý ký gửi hạng phổ thông của đa số hãng bay là 23 kg (khoảng 50 pound) — bội số thuận tiện của hệ số trong bảng. Khi làm bánh, cân bột bằng gam loại bỏ sai số nén: cùng một 'cốc' có thể 120–150 g, còn số gam trong công thức không bao giờ đổi.

Câu hỏi thường gặp

Một kilôgam bằng bao nhiêu pound?
1 kg ≈ 2,20462 pound; ngược lại, 1 pound = 0,453592 kg.
Một ounce bằng bao nhiêu gam?
1 ounce ≈ 28,35 gam, và 1 pound đúng bằng 16 ounce.
Một stone bằng bao nhiêu ki-lô-gam?
1 stone = 14 pound ≈ 6,35 kg; Anh và Ai-len vẫn dùng stone để đo cân nặng.