Chuyển đổi đơn vị tốc độ

Biển báo đường bộ, đồng hồ tốc độ và thiết bị hàng không/hàng hải thường dùng các đơn vị khác nhau.

Cập nhật:

Công cụ quy đổi

Nhập giá trị — kết quả cập nhật ngay lập tức.

TừSangNhân với
1 km/hmph0.621371
1 mphkm/h1.609344
1 m/skm/h3.6
1 km/hm/s0.277778
1 hải lý (kn)km/h1.852
1 hải lý (kn)mph1.15078
1 mphm/s0.44704
1 Mach (ở mực nước biển)m/s≈340

Ghi chú

km/h và mph: hai thế giới đồng hồ tốc độ

Phần lớn thế giới hiển thị giới hạn và đồng hồ tốc độ bằng km/h, trong khi Mỹ (và Anh trên biển báo) dùng dặm/h. Hai đơn vị liên kết với nhau qua hệ số chính xác trong bảng: 1 mph = 1,609344 km/h. Các dòng còn lại —hải lý/h, m/s, Mach— đều dựa trên định nghĩa dặm này, nên phép đổi ở đây là chính xác chứ không gần đúng.

Đổi nhanh bằng trí nhớ

Để đổi mph sang km/h, nhân với 1,6 — sai số dưới nửa phần trăm: 30 mph ≈ 48 km/h, 60 mph ≈ 96 km/h, 100 mph = 160,9 km/h. Chiều ngược lại nhân với 0,62 —lấy 60% giá trị—: 100 km/h ≈ 62 mph và 50 km/h ≈ 31 mph. Bảng có giá trị chính xác (1 km/h = 0,621371 mph), nhưng quy tắc 60% là đủ để đọc đồng hồ xe nước ngoài.

Hải lý/h và Mach: tốc độ trên biển và trên trời

Hàng không và hàng hải đo bằng hải lý mỗi giờ: một hải lý/h = một hải lý (1852 m) mỗi giờ = đúng 1,852 km/h — dòng đầu tiên của bảng. Số Mach khác về bản chất: Mach 1 là tốc độ âm thanh, khoảng 1225 km/h ở mực nước biển, và giảm theo nhiệt độ, độ cao — vì vậy bảng ghi chú 'khoảng, mực nước biển'. Máy bay bay hành trình Mach 0,8 đạt khoảng 980 km/h.

Mốc tham chiếu hằng ngày

Đi bộ nhanh khoảng 5 km/h (3 mph). Giới hạn đô thị thường 50 km/h — 30 mph ở các thành phố Anh. Cao tốc cho phép 120–130 km/h (75–80 mph), còn 65–70 mph trên interstate Mỹ tương đương 105–113 km/h. Nhớ vài cặp số trong bảng, mọi phép đổi đều tự kiểm chứng được: nếu kết quả vượt giới hạn đường thì bạn đã đổi ngược chiều.

Câu hỏi thường gặp

100 km/h bằng bao nhiêu mph?
100 km/h khoảng 62,1 mph (nhân km/h với 0,621371). Đây là tốc độ phổ biến trên đường cao tốc.
Cách đổi m/s sang km/h?
Nhân với 3,6: ví dụ 10 m/s bằng 36 km/h. Để đổi ngược lại, chia cho 3,6.
Một knot bằng bao nhiêu km/h?
Một knot bằng 1,852 km/h vì tương đương một hải lý (1.852 m) mỗi giờ. Đơn vị này dùng trong hàng không và hàng hải.