Tuổi hưu trên thế giới

Tuổi hưu tiếp tục tăng khi dân số già đi. Các số liệu dưới đây là tuổi hưởng lương hưu nhà nước (không phải kế hoạch tư nhân); nhiều nước đang áp dụng thay đổi theo từng năm sinh, nên hãy kiểm tra nhóm tuổi sinh của bạn.

Cập nhật:

Quốc giaTuổi hưởng hưuGhi chú
Trung Quốc60 M / 55 F (rising)Phased reform to 63/58/55 from 2025
Pháp64Reformed in 2023 from 62
Ý67Indexed to life expectancy
Đức67 (phasing)66+ for transition cohorts
Tây Ban Nha66.5 (rising to 67)Depends on contribution years
Vương quốc Anh66 (rising to 67)67 from 2026–28
Mỹ67 (full benefit)62 with reduced benefits
Nhật Bản65Can start reduced at 60
Hàn Quốc60Base pension paid from 65
Canada65 (OAS)CPP can start at 60 reduced
Úc67Since July 2023
Hà Lan67 (linked)Indexed to life expectancy
Thụy Điển65–67 (flexible)Income pension from 62 possible
Thụy Sĩ65 M / 64 FReferendum adjusted 2024
Brazil65 M / 62 FContribution-based rules
Nga65 M / 60 FAfter the 2019–2028 reform
Ấn Độ60Formal-sector/government jobs
Singapore63 (rising to 64)Re-employment to 68
Thổ Nhĩ Kỳ~60 (varies)Long contribution rules
Ba Lan65 M / 60 FEqualization debates ongoing

Ghi chú

Câu hỏi thường gặp

Tuổi hưu ở Mỹ là bao nhiêu?
Người sinh từ 1960 trở đi được hưởng đầy đủ an sinh xã hội từ 67 tuổi; có thể hưởng mức giảm từ 62 tuổi.
Nước nào có tuổi hưu thấp nhất?
Trong các nền kinh tế lớn, Trung Quốc thấp nhất với 60 tuổi (nam), nhưng lộ trình tăng lên 63 đã bắt đầu năm 2025; ở Ấn Độ, tuổi của khu vực chính thức là 60.
Tuổi hưu có đang tăng ở mọi nơi không?
Về cơ bản là có — tuổi thọ tăng và dân số già đẩy mạnh cải cách. Đan Mạch gắn tuổi hưu trực tiếp với tuổi thọ (lên tới 70 với các thế hệ trẻ).