Bảng kích thước mũi khoan
Mũi khoan dùng nhiều hệ kích thước không khớp nhau. Dùng bảng này đổi cỡ phân số hoặc chữ cái sang milimet mét gần nhất, rồi chọn mũi phù hợp.
| Kích thước | Loại | Mét gần nhất | Công dụng điển hình |
|---|---|---|---|
| 1/16 in | Fractional | 1.59 mm | Pilot holes, small screws |
| 1/8 in | Fractional | 3.18 mm | Wood, metal, plastic |
| 3/16 in | Fractional | 4.76 mm | General purpose drilling |
| 1/4 in | Fractional | 6.35 mm | Lag screws, wall anchors |
| 3/8 in | Fractional | 9.53 mm | Bolts, dowels |
| 1/2 in | Fractional | 12.70 mm | Large bolts, hinges |
| A | Letter | 5.94 mm | Drill size A (0.234 in) |
| E | Letter | 6.35 mm | Drill size E (0.250 in) |
| M | Letter | 7.49 mm | Drill size M (0.295 in) |
| #1 | Wire gauge | 5.79 mm | Drill size #1 (0.228 in) |
| #7 | Wire gauge | 5.11 mm | Drill size #7 (0.201 in) |
| #21 | Wire gauge | 4.04 mm | Drill size #21 (0.159 in) |
| 3 mm | Metric | 3.00 mm | Metric fasteners |
| 5 mm | Metric | 5.00 mm | Metric fasteners |
| 6 mm | Metric | 6.00 mm | Metric fasteners |
| 8 mm | Metric | 8.00 mm | Metric fasteners |
| 10 mm | Metric | 10.00 mm | Metric fasteners |
| 12 mm | Metric | 12.00 mm | Metric fasteners |
Ghi chú
- Cỡ chữ và số theo chuẩn ANSI; mét theo ISO tính bằng milimet.
- Mét gần nhất làm tròn hai chữ số — với việc chính xác, hãy đo trực tiếp mũi khoan.
- Luôn khoan thử trên vật thừa trước khi làm chi tiết chính.
Câu hỏi thường gặp
- Kích thước mũi khoan chữ cái là gì?
- Cỡ chữ (A–Z) là hệ Mỹ từ khoảng 0.234 đến 0.413 inch, nằm giữa phân số và số để bước nhỏ hơn.
- Kích thước mũi khoan số là gì?
- Cỡ dây hoặc số (#1–#80) từ khoảng 0.0135 đến 0.228 inch, thường dùng để taro và lỗ nhỏ.
- Đổi inch sang mm thế nào?
- Nhân giá trị inch với 25.4. Ví dụ: 1/4 inch = 6.35 mm và 1/2 inch = 12.7 mm.
- Mũi nào cho vít gỗ?
- Chọn mũi nhỏ hơn thân vít một chút; lỗ dẫn hướng tránh nứt và giúp ren bám chặt.