Mã tiền tệ (ISO 4217)
Hữu ích khi làm biểu mẫu thanh toán, bảng tỷ giá hoặc xuất hóa đơn.
| Tiền tệ | Mã | Ký hiệu | Chữ số thập phân |
|---|---|---|---|
| đô la Mỹ | USD | $ | 2 |
| euro | EUR | € | 2 |
| bảng Anh | GBP | £ | 2 |
| yên Nhật | JPY | ¥ | 0 |
| nhân dân tệ | CNY | ¥ / 元 | 2 |
| đô la Hồng Kông | HKD | HK$ | 2 |
| đô la Đài Loan | TWD | NT$ | 2 |
| won Hàn Quốc | KRW | ₩ | 0 |
| franc Thụy Sĩ | CHF | CHF | 2 |
| đô la Canada | CAD | C$ | 2 |
| đô la Úc | AUD | A$ | 2 |
| đô la New Zealand | NZD | NZ$ | 2 |
| đô la Singapore | SGD | S$ | 2 |
| rupi Ấn Độ | INR | ₹ | 2 |
| rupiah Indonesia | IDR | Rp | 2 |
| baht Thái | THB | ฿ | 2 |
| đồng Việt Nam | VND | ₫ | 0 |
| ringgit Malaysia | MYR | RM | 2 |
| peso Philippines | PHP | ₱ | 2 |
| real Brazil | BRL | R$ | 2 |
| peso Mexico | MXN | Mex$ | 2 |
| peso Argentina | ARS | $ | 2 |
| lira Thổ Nhĩ Kỳ | TRY | ₺ | 2 |
| rúp Nga | RUB | ₽ | 2 |
| riyal Ả Rập Xê Út | SAR | ﷼ | 2 |
| dirham UAE | AED | د.إ | 2 |
| rand Nam Phi | ZAR | R | 2 |
| złoty Ba Lan | PLN | zł | 2 |
| krona Thụy Điển | SEK | kr | 2 |
| krone Na Uy | NOK | kr | 2 |
| krone Đan Mạch | DKK | kr | 2 |
Ghi chú
- Số chữ số thập phân theo ISO 4217 cho tiền mặt; tiền mã hóa và một số sổ cái có thể khác.
- Ký hiệu dễ trùng (vd: $); hãy luôn lưu mã ba chữ cái.
Câu hỏi thường gặp
- Mã EUR là của đồng tiền nào?
- EUR là mã ISO 4217 của đồng euro, đồng tiền của phần lớn các nước EU. Ký hiệu là €.
- Mã tiền tệ của Nhật Bản là gì?
- Yên Nhật có mã ISO 4217 là JPY và ký hiệu ¥, không có chữ số thập phân.
- Tại sao nên lưu mã ba chữ cái thay vì ký hiệu?
- Ký hiệu dễ trùng nhau: $ có thể là USD, CAD, AUD và nhiều loại khác. Mã ISO 4217 ba chữ cái không gây nhầm lẫn.