Mức lương tối thiểu theo quốc gia
Các con số này so sánh mức lương tối thiểu quốc gia chính cho công việc toàn thời gian, quy đổi sang con số đô la Mỹ mỗi tháng gần đúng để dễ đọc. Mức lương và tỷ giá thay đổi thường xuyên, vì vậy hãy luôn xác nhận số tiền hiện hành từ nguồn chính thức.
| Quốc gia | Khoảng USD/tháng | Mức lương địa phương | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| United States | $1,260 | $7.25 per hour (federal) | Federal floor since 2009; states set higher rates |
| United Kingdom | $2,500 | £11.44 per hour (NLW, 21+) | National Living Wage, updated each April |
| Germany | $2,400 | €12.82 per hour | Statutory minimum, raised periodically |
| France | $2,250 | €11.88 per hour (SMIC) | SMIC revised regularly by the government |
| Japan | $1,250 | ¥1,055 per hour (national avg.) | Set per prefecture; Tokyo pays the most |
| South Korea | $1,500 | ₩10,030 per hour | One national rate, applied from January |
| China | $300–$400 | Provincial monthly floors ≈ ¥2,000–¥2,700 | No single national minimum wage |
| India | $120–$250 | State daily rates ≈ ₹350–₹550 | No national minimum; varies widely by state |
| Brazil | $300 | R$1,518 per month (national) | Adjusted every year in May |
| Mexico | $420 | MXN 279 per day (general zone) | Higher rates on the northern border |
| Australia | $2,750 | A$24.10 per hour | National minimum wage, adjusted 1 July |
| Canada | $1,900–$2,200 | C$15.00–C$17.75 per hour | Set by province or territory; varies |
Ghi chú
- Số tiền bằng đô la mỗi tháng chỉ mang tính tham khảo: giả định làm việc toàn thời gian (khoảng 40 giờ mỗi tuần) và tỷ giá giữa năm 2025, sau đó làm tròn.
- Mức lương thay đổi thường xuyên — hãy xác nhận số tiền hiện hành từ nguồn chính thức như chính phủ quốc gia hoặc cơ quan lao động.
- Nhiều nước loại trừ một số nhóm (người trẻ, người học việc, doanh nghiệp nhỏ) hoặc trả cao hơn ở thành phố lớn, nên thu nhập thực tế có thể khác.
Câu hỏi thường gặp
- Nước nào có mức lương tối thiểu cao nhất?
- Mức lương thay đổi mỗi năm nên không có câu trả lời cố định. Trên thực tế, Úc, các nước Tây Âu và Luxembourg thường đứng đầu khi so theo đô la với tỷ giá thị trường.
- Lương tối thiểu liên bang Mỹ có giống nhau ở mọi nơi không?
- Không. Mức liên bang là $7,25/giờ, nhưng tiểu bang, thành phố và quận có thể đặt mức cao hơn, và nhiều nơi đã làm vậy — từ khoảng $10 đến hơn $20/giờ ở California hay Washington, DC.
- Các con số hằng tháng này có gồm tiền tip, thưởng hay phúc lợi không?
- Không, chúng chỉ là quy đổi gần đúng riêng phần lương theo giờ toàn thời gian. Một số nước cho phép mức thấp hơn cho nghề nhận tip, và các khoản đóng góp xã hội thường bị trừ trước khi nhận tiền.
- Tại sao lương tối thiểu giữa các nước chênh lệch lớn vậy?
- Chi phí sinh hoạt, năng suất, hệ thống an sinh xã hội và việc mức lương được đặt theo quốc gia hay địa phương đều có vai trò. Một số nước không có mức tối thiểu toàn quốc mà thương lượng theo ngành hoặc vùng.