Mã điện thoại quốc tế theo quốc gia
Quay mã gọi ra, sau đó là mã quốc gia dưới bảng, rồi số máy địa phương (bỏ số 0 đầu nếu quy định yêu cầu).
| Quốc gia / vùng | Mã | Ví dụ nội địa |
|---|---|---|
| Mỹ/Canada | +1 | 415 555 0100 |
| Vương quốc Anh | +44 | 20 7946 0958 |
| Ireland | +353 | 1 234 5678 |
| Pháp | +33 | 1 23 45 67 89 |
| Đức | +49 | 30 123456 |
| Tây Ban Nha | +34 | 912 345 678 |
| Ý | +39 | 06 1234 5678 |
| Hà Lan | +31 | 20 123 4567 |
| Bỉ | +32 | 2 123 45 67 |
| Thụy Sĩ | +41 | 44 123 45 67 |
| Thụy Điển | +46 | 8 123 456 |
| Na Uy | +47 | 21 23 45 67 |
| Ba Lan | +48 | 22 123 45 67 |
| Bồ Đào Nha | +351 | 21 123 4567 |
| Nga | +7 | 495 123-45-67 |
| Thổ Nhĩ Kỳ | +90 | 212 123 45 67 |
| UAE | +971 | 4 123 4567 |
| Arab Xê Út | +966 | 11 123 4567 |
| Ấn Độ | +91 | 11 2345 6789 |
| Trung Quốc (đại lục) | +86 | 10 1234 5678 |
| Hồng Kông | +852 | 2123 4567 |
| Đài Loan | +886 | 2 1234 5678 |
| Nhật Bản | +81 | 3-1234-5678 |
| Hàn Quốc | +82 | 2-123-4567 |
| Singapore | +65 | 6123 4567 |
| Thái Lan | +66 | 2 123 4567 |
| Việt Nam | +84 | 24 1234 5678 |
| Indonesia | +62 | 21 1234 567 |
| Malaysia | +60 | 3-1234 5678 |
| Philippines | +63 | 2 8123 4567 |
| Úc | +61 | 2 1234 5678 |
| New Zealand | +64 | 9 123 4567 |
| Brazil | +55 | 11 91234-5678 |
| Mexico | +52 | 55 1234 5678 |
| Argentina | +54 | 11 1234-5678 |
| Nam Phi | +27 | 21 123 4567 |
| Ai Cập | +20 | 2 1234 5678 |
| Nigeria | +234 | 1 234 5678 |
Ghi chú
- Dải số di động và mã thành phố thay đổi theo thời gian; ví dụ chỉ mang tính minh họa định dạng.
- +1 bao phủ kế hoạch đánh số Bắc Mỹ (Mỹ, Canada và một số vùng Caribe).
Câu hỏi thường gặp
- +1 là mã của quốc gia nào?
- +1 thuộc kế hoạch đánh số Bắc Mỹ: Mỹ, Canada và một số vùng Caribe cùng dùng chung mã này.
- Gọi số điện thoại quốc tế như thế nào?
- Quay mã gọi ra của nước bạn (hoặc dấu +), sau đó là mã quốc gia, rồi số máy địa phương — bỏ số 0 đầu nếu có.
- Mã quốc gia của Nhật Bản là gì?
- Mã của Nhật Bản là +81. Ví dụ gọi từ Mỹ: 011, rồi 81, rồi số Nhật không có số 0 ở đầu.