Định dạng mã bưu chính theo quốc gia
Hữu ích để kiểm tra trường biểu mẫu hoặc phát hiện địa chỉ lạ. Định dạng có thể có ngoại lệ; khi gửi thư hãy ưu tiên nguồn bưu chính chính thức.
| Quốc gia / vùng lãnh thổ | Định dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hoa Kỳ | NNNNN or NNNNN-NNNN | 94107 / 10001-0001 |
| Canada | A0A 0A0 | K1A 0B1 |
| Vương quốc Anh | A9 9AA / A99 9AA / AA9 9AA … | SW1A 1AA |
| Ireland | A65 F4E2 (Eircode) | D02 AF30 |
| Đức | NNNNN | 10115 |
| Pháp | NNNNN | 75001 |
| Tây Ban Nha | NNNNN | 28013 |
| Ý | NNNNN | 00118 |
| Hà Lan | NNNN AA | 1012 AB |
| Bỉ | NNNN | 1000 |
| Thụy Sĩ | NNNN | 8001 |
| Thụy Điển | NNN NN | 111 22 |
| Na Uy | NNNN | 0150 |
| Đan Mạch | NNNN | 1050 |
| Ba Lan | NN-NNN | 00-001 |
| Bồ Đào Nha | NNNN-NNN | 1000-001 |
| Brazil | NNNNN-NNN | 01310-100 |
| Mexico | NNNNN | 06600 |
| Argentina | A9999AAA / NNNN | C1000WAM |
| Nhật Bản | NNN-NNNN | 100-0001 |
| Hàn Quốc | NNNNN | 04524 |
| Trung Quốc (đại lục) | NNNNNN | 100000 |
| Hồng Kông | None (district addressing) | — |
| Đài Loan | NNN / NNNNNN | 100 / 100233 |
| Singapore | NNNNNN | 018956 |
| Ấn Độ | NNNNNN (PIN) | 110001 |
| Úc | NNNN | 2000 |
| New Zealand | NNNN | 6011 |
| Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất | Often none / PO Box | — |
| Ả Rập Xê Út | NNNNN | 11564 |
| Thổ Nhĩ Kỳ | NNNNN | 34110 |
| Nga | NNNNNN | 101000 |
| Nam Phi | NNNN | 8001 |
Ghi chú
- Chỉ liệt kê các mẫu phổ biến — không bao gồm mọi mã hợp lệ.
- Một số nơi (Hồng Kông, nhiều địa chỉ ở UAE) dựa vào khu vực hoặc hộp thư nhiều hơn mã bưu chính quốc gia.
Câu hỏi thường gặp
- Mã bưu chính của Canada có định dạng như thế nào?
- Mã bưu chính Canada theo mẫu A0A 0A0 — chữ và số xen kẽ, ví dụ K1A 0B1.
- Mã ZIP của Mỹ có bao nhiêu chữ số?
- ZIP chuẩn có 5 chữ số; dạng ZIP+4 thêm dấu gạch và 4 chữ số nữa, ví dụ 10001-0001.
- Hồng Kông có mã bưu chính không?
- Không. Hồng Kông không dùng mã bưu chính; thư được phân loại theo khu vực và địa chỉ đầy đủ.