Bảng quy đổi size nhẫn
Size nhẫn thực chất là đường kính trong hoặc chu vi trong của vành nhẫn. Dùng dải giấy đo chu vi ngón tay, chia cho π (3,14) để ra đường kính, rồi đối chiếu bảng. Nên đo vào buổi chiều tối khi ngón tay to nhất.
| Đường kính trong (mm) | Size Mỹ | Size Anh | EU (chu vi mm) | Nhật |
|---|---|---|---|---|
| 14.0 | US 3 | F | 44 | 4 |
| 14.9 | US 4 | H½ | 47 | 7 |
| 15.7 | US 5 | J½ | 49 | 9 |
| 16.5 | US 6 | L½ | 52 | 11 |
| 17.3 | US 7 | N½ | 54 | 14 |
| 18.1 | US 8 | P½ | 57 | 16 |
| 19.0 | US 9 | R½ | 59 | 18 |
| 19.8 | US 10 | T½ | 62 | 20 |
| 20.6 | US 11 | V½ | 64 | 23 |
| 21.4 | US 12 | X½ | 67 | 25 |
| 22.2 | US 13 | Z½ | 69 | 27 |
| 23.0 | US 14 | Z+1 | 72 | 30 |
Ghi chú
- Size EU là chu vi trong tính bằng mm (đường kính × π).
- Ở giữa hai size? Chọn size lớn hơn với vành rộng, size nhỏ hơn với vành mỏng.
- Nếu khớp ngón to hơn gốc ngón, hãy đo theo khớp và chọn size theo đó.
Câu hỏi thường gặp
- Cách đo size nhẫn tại nhà?
- Quấn dải giấy mỏng sát quanh ngón tay, đánh dấu chỗ chồng lên nhau rồi đo chiều dài bằng mm — đó là chu vi; chia cho 3,14 ra đường kính và đối chiếu bảng.
- Size Mỹ 7 tương đương size EU bao nhiêu?
- Size Mỹ 7 có đường kính trong 17,3 mm, tương đương EU 54 (chu vi), Anh N½ và Nhật 14.
- Size nhẫn nam và nữ có khác nhau không?
- Thang đo như nhau; chỉ khác ở mức trung bình — nữ thường ở mức Mỹ 5–7, nam 9–11.