Bảng quy đổi size áo ngực
Size áo ngực = số gây + chữ cúp. Gây áo quy đổi theo bậc chẵn khoảng 2,5 cm; cúp phức tạp hơn vì cùng một chữ lại thể hiện dung tích khác nhau trên từng size gây — hãy luôn quy đổi gây và cúp cùng lúc.
| Vòng ngực dưới (cm) | Gây Mỹ / Anh | Gây EU | Gây Pháp | Gây Úc |
|---|---|---|---|---|
| 63–67 | 30 | 65 | 80 | 8 |
| 68–72 | 32 | 70 | 85 | 10 |
| 73–77 | 34 | 75 | 90 | 12 |
| 78–82 | 36 | 80 | 95 | 14 |
| 83–87 | 38 | 85 | 100 | 16 |
| 88–92 | 40 | 90 | 105 | 18 |
| 93–97 | 42 | 95 | 110 | 20 |
Ghi chú
- Chữ cúp giống nhau giữa Mỹ và Anh đến chữ D; trên D, Anh tiếp tục DD, E, FF còn Mỹ dùng DD rồi DDD/G.
- Gây Pháp = EU + 15; cúp kiểu Pháp lệch một chữ (Pháp E = Mỹ D).
- Đo vòng ngực dưới ôm sát khi thở ra; nếu nằm giữa hai size, size nhỏ thường vừa hơn sau khi giặt.
Câu hỏi thường gặp
- Size Mỹ 34C có bằng EU 75C không?
- Có — gây Mỹ 34 tương đương EU 75, và trên gây đó cúp C có cùng dung tích ở cả hai hệ.
- Vì sao đổi size gây thì cúp cũng đổi?
- Dung tích cúp tính tương đối theo gây: 34C và 36B chứa gần bằng nhau — đây là nguyên lý 'size chị em' (sister sizing).
- Đo size áo ngực thế nào?
- Đo vòng ngực dưới ôm sát khi thở ra, và đo vòng ngực ở điểm đầy nhất; hiệu số theo inch cho biết cúp (1 inch ≈ một chữ).